Bảng Giá Tôn Nhựa Đen 08/2026: Giảm Chi Phí 30% Cho Mọi Công Trình
15.08.2026
Giá tôn nhựa đen 08/2026 đang được quan tâm trong ngành xây dựng nhờ tính linh hoạt, khả năng ứng dụng đa dạng và chi phí hợp lý. Tôn nhựa đen PVC/ASA còn giúp tối ưu đến 30% chi phí, phù hợp với nhiều công trình!
Vì sao giá tôn nhựa đen 08/2026 có thể chênh lệch giữa các đơn vị?

Giá tôn nhựa đen 08/2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, số sóng, chất lượng vật liệu, số lượng mua, vận chuyển và phụ kiện đi kèm.
Độ dày và kết cấu tấm
Độ dày là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá tôn nhựa đen. Tôn có nhiều độ dày; loại dày hơn thường phù hợp công trình yêu cầu độ bền cao. Kết cấu sóng hoặc thang cũng tác động đến độ ổn định và giá thành.
Số sóng và khổ tôn
Số sóng, khổ tôn ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Tùy thiết kế công trình, cần cân đối giữa quy cách, độ bền, thẩm mỹ và chi phí.
Chất lượng nhựa PVC và lớp phủ ASA
Chất lượng nhựa PVC và lớp phủ ASA ảnh hưởng đến giá tôn nhựa PVC/ASA. Nhựa nguyên sinh và lớp phủ ASA chất lượng cao thường có chi phí sản xuất lớn hơn.
Số lượng đặt mua
Đặt số lượng lớn thường được áp dụng mức chiết khấu tốt hơn, giúp tiết kiệm chi phí, đặc biệt với các dự án lớn.
Địa điểm và chi phí vận chuyển
Khoảng cách từ nhà cung cấp đến công trình ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển và tổng giá thành. Lựa chọn đơn vị phù hợp giúp tối ưu chi phí.
Phụ kiện và yêu cầu gia công đi kèm
Các phụ kiện như vít, ron hoặc yêu cầu cắt tấm sẽ làm thay đổi tổng chi phí. Vì vậy, cần xác định đầy đủ quy cách và hạng mục đi kèm trước khi nhận báo giá tôn nhựa đen 2026.
Giá tôn nhựa đen 08/2026 bao nhiêu tiền 1m²?
Giá tôn nhựa đen 08/2026 hiện tham khảo từ 120.000 – 220.000 VNĐ/m², áp dụng cho tôn nhựa PVC/ASA Eurolines độ dày 2,5 – 3,5mm. Giá thực tế có thể thay đổi theo số sóng, màu sắc, chiều dài, số lượng và yêu cầu công trình.
Bảng giá tôn nhựa đen tháng 08/2026 tham khảo
| Loại sản phẩm | Số sóng | Độ dày (mm) | Khổ hữu dụng (mm) | Màu sắc phổ biến | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn nhựa PVC/ASA Eurolines |
5 sóng | 2,5 – 3,5 | 1.000 – 1.200 | Xanh ngọc, xanh dương, xanh rêu, vàng be, trắng, đen | 120.000 – 220.000 |
| Tôn nhựa PVC/ASA Eurolines |
6 sóng | 2,5 – 3,5 | 1.000 – 1.200 | Xanh ngọc, xanh dương, xanh rêu, vàng be, trắng, đen | 120.000 – 220.000 |
| Tôn nhựa PVC/ASA Eurolines |
7 sóng | 2,5 – 3,5 | 1.000 – 1.200 | Xanh ngọc, xanh dương, xanh rêu, vàng be, trắng, đen | 120.000 – 220.000 |
| Tôn nhựa PVC/ASA Eurolines |
11 sóng | 2,5 – 3,5 | 1.000 – 1.200 | Xanh ngọc, xanh dương, xanh rêu, vàng be, trắng, đen | 120.000 – 220.000 |
Lưu ý về giá tôn nhựa đen 08/2026
- Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm tháng 08/2026;
- Giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển và bốc xếp;
- Giá tôn nhựa PVC/ASA có thể thay đổi theo thị trường, độ dày, kiểu sóng, màu sắc, chiều dài và số lượng;
- Chiều dài tấm có thể cắt hoặc sản xuất theo yêu cầu công trình;
- Để nhận báo giá tôn nhựa đen 2026 chính xác, khách hàng nên cung cấp diện tích mái, chiều dài tấm và số lượng cần đặt.
⇒ Tham khảo thông tin chi tiết tại bài viết: Tôn nhựa PVC/ASA Eurolines
Tôn nhựa đen phù hợp với những công trình nào?

Nhờ độ bền, khả năng chống thời tiết, cách nhiệt và chống ăn mòn, tôn nhựa đen PVC/ASA phù hợp với nhiều loại công trình.
Nhà xưởng, nhà kho
Khả năng chịu lực, cách điện và chống nắng mưa giúp tôn nhựa đen lợp mái bảo vệ công trình, hàng hóa và giảm chi phí bảo trì.
Nhà máy sản xuất
Tôn nhựa đen có thể dùng làm mái, vách ngăn, hỗ trợ cách nhiệt, cách âm và phù hợp với môi trường sản xuất có hóa chất.
Công trình ven biển
Khả năng chống ăn mòn, chịu thời tiết và chịu nóng giúp tôn nhựa phù hợp với các công trình ven biển, đồng thời giảm chi phí bảo trì.
Khu vực có môi trường hóa chất
Nhờ vật liệu PVC và lớp phủ ASA, tôn nhựa có khả năng chống ăn mòn, phù hợp với phòng thí nghiệm, cơ sở sản xuất hóa mỹ phẩm và môi trường hóa chất.
Mái che, mái hiên, công trình dân dụng
Trọng lượng nhẹ, giá hợp lý và đa dạng mẫu mã giúp tôn nhựa đen giá rẻ phù hợp cho mái che, mái hiên và nhiều công trình dân dụng.
Cách chọn tôn nhựa đen để tiết kiệm đến 30% chi phí

Lựa chọn đúng tôn nhựa đen giúp đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí.
Chọn đúng độ dày theo khẩu độ xà gồ
Khẩu độ xà gồ lớn nên dùng tôn dày để tăng khả năng chịu lực; khẩu độ nhỏ có thể chọn tôn mỏng hơn để tiết kiệm chi phí.
Không chọn tôn quá dày khi công trình không cần thiết
Chọn đúng độ dày theo yêu cầu thực tế giúp tránh tăng chi phí và thuận tiện thi công.
Tính diện tích theo khổ hữu dụng
Nên tính khối lượng theo khổ hữu dụng thay vì chỉ dựa vào khổ phủ bì để hạn chế mua thừa hoặc thiếu vật liệu.
Mua đồng bộ tôn và phụ kiện
Mua đồng bộ tôn, vít, ron, nẹp giúp thuận tiện thi công, hạn chế chi phí phát sinh và tăng hiệu quả sử dụng.
Đặt số lượng lớn để nhận chiết khấu
Đơn hàng lớn thường có mức chiết khấu tốt hơn. Chủ động đặt số lượng phù hợp giúp tối ưu giá tôn nhựa PVC/ASA.
Chốt giá và quy cách trước khi giao hàng
Cần thống nhất rõ giá, quy cách, thanh toán và vận chuyển trước khi sản xuất hoặc giao hàng để hạn chế chi phí phát sinh.
Tại sao nên chọn Phát Lộc khi mua giá tôn nhựa đen 08/2026?

Phát Lộc nổi bật với kinh nghiệm lâu năm, sản phẩm đa dạng, giá cạnh tranh và hỗ trợ khách hàng từ tư vấn đến sau bán hàng.
Hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu nhựa
Phát Lộc có hơn 20 năm kinh nghiệm, am hiểu nhu cầu công trình và hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp.
Cung cấp tôn nhựa PVC/ASA Eurolines đa dạng quy cách
Nhiều quy cách tôn nhựa đen PVC/ASA giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng công trình.
Giá cạnh tranh, tối ưu chi phí
Phát Lộc cung cấp giá tôn nhựa đen cạnh tranh, báo giá rõ ràng cùng các chính sách ưu đãi theo đơn hàng.
Tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng
Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp, giúp hạn chế rủi ro và tối ưu hiệu quả sử dụng.
Đáp ứng đơn hàng từ dân dụng đến dự án lớn
Phát Lộc đáp ứng cả đơn hàng nhỏ và số lượng lớn, phù hợp với nhiều quy mô công trình.
Hỗ trợ giao hàng và tiến độ công trình
Hỗ trợ giao hàng theo kế hoạch, góp phần đảm bảo tiến độ thi công.
Đồng hành từ tư vấn đến sau bán hàng
Phát Lộc hỗ trợ khách hàng xuyên suốt từ tư vấn, đặt hàng đến quá trình sử dụng và sau bán hàng.
⇒ Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Nhà Máy Sản Xuất Phân Phối Tôn Nhựa PVC/ASA Phát Lộc – Giá Gốc Từ Nhà Máy, Giao Hàng Nhanh Toàn Quốc
Kết luận
Giá tôn nhựa đen 08/2026 thay đổi theo quy cách và nhiều yếu tố khác. Chọn đúng tôn nhựa đen PVC/ASA giúp tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả công trình, từ nhà xưởng, dân dụng đến môi trường khắc nghiệt. Nếu cần báo giá tôn nhựa đen 2026, Phát Lộc là lựa chọn đáng tham khảo với sản phẩm đa dạng, giá cạnh tranh và hỗ trợ tư vấn phù hợp từng công trình.
Nếu như khách hàng còn băn khoăn về giá cả, thông tin chi tiết về sản phẩm, có nhu cầu tư vấn dự án và công trình, địa chỉ mua hàng uy tín,…hãy liên hệ ngay với Công Ty TNHH Vật Liệu Nhiệt Phát Lộc thông qua Hotline 0936.138.198 hoặc đăng ký thông tin ở Form TẠI ĐÂY, đội ngũ nhân sự đến từ Phát Lộc sẽ hỗ trợ các bạn trong thời gian sớm nhất!























