Giá Tấm Nhựa Poly Lấy Sáng Cập Nhật 08/2026: Thiết Kế Theo Yêu Cầu
04.08.2026
Giá tấm nhựa Poly đang ngày một thay đổi và ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật thông tin mới nhất về giá tấm nhựa Poly và các yếu tố liên quan đến việc thiết kế theo yêu cầu!
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm nhựa Poly

Giá tấm nhựa Poly phụ thuộc vào loại sản phẩm, độ dày, nguyên liệu, quy cách, số lượng mua và địa điểm giao hàng. Cung – cầu thị trường cũng có thể làm giá thay đổi theo từng thời điểm.
Loại tấm Polycarbonate
Các loại phổ biến gồm tấm đặc ruột, rỗng ruột và dạng sóng. Mỗi loại có độ bền, khả năng truyền sáng và ứng dụng khác nhau nên mức giá cũng khác nhau.
Giá tấm Poly đặc ruột thường cao hơn do chịu va đập tốt. Giá tấm Poly rỗng ruột thấp hơn, trọng lượng nhẹ nhưng độ bền kém hơn. Giá tấm Poly dạng sóng phụ thuộc độ dày, biên dạng sóng và quy cách sản xuất.
Độ dày và trọng lượng thực tế
Tấm càng dày, trọng lượng càng lớn và giá càng cao do khả năng chịu tải, độ bền tốt hơn. Trọng lượng cũng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển và lắp đặt.
Với công trình yêu cầu độ an toàn cao, nên chọn độ dày phù hợp thay vì chỉ ưu tiên giá thấp.
Nguyên liệu sản xuất và lớp chống UV
Tấm Polycarbonate làm từ nguyên liệu chất lượng cao, có lớp chống UV thường bền, ít xuống cấp và có giá cao hơn.
Sản phẩm không có lớp chống UV thường rẻ hơn nhưng dễ lão hóa khi sử dụng ngoài trời lâu dài.
Kích thước, màu sắc và quy cách đặt riêng
Kích thước không tiêu chuẩn, màu đặc biệt hoặc tấm Poly cắt theo yêu cầu có thể làm tăng chi phí sản xuất.
Khách hàng nên lựa chọn quy cách phù hợp với thiết kế và nhu cầu sử dụng để tối ưu chi phí.
Số lượng mua và địa điểm giao hàng
Đơn hàng lớn thường có mức chiết khấu tốt hơn mua lẻ. Vì vậy, bảng giá tấm Polycarbonate có thể thay đổi theo số lượng đặt mua.
Ngoài ra, khoảng cách giao hàng cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí. Khi tìm hiểu tấm nhựa Poly bao nhiêu tiền 1m2, cần tính thêm phí vận chuyển và lắp đặt nếu có.
Bảng giá tấm nhựa Poly lấy sáng cập nhật tháng 08/2026
Giá tấm nhựa Poly phụ thuộc vào loại thị trường nhựa tại thời điểm, sản phẩm, độ dày, màu sắc, kích thước và số lượng đặt mua. Dưới đây là bảng giá tấm Polycarbonate tham khảo tại Phát Lộc trong tháng 08/2026:
| Loại sản phẩm | Độ dày | Màu sắc | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tấm Polycarbonate đặc ruột dạng phẳng | 2 – 10 mm | Trong suốt, trắng sữa, xanh dương, nâu trà, xám khói | 200.000 – 1.000.000 đồng/m² |
| Tấm Polycarbonate dạng sóng | 0,8 – 2 mm | Trong suốt, trắng sữa, xanh dương, nâu trà, xám khói | 200.000 – 400.000 đồng/m² |
| Tấm Polycarbonate đặc ruột dạng phẳng sần | 2 – 10 mm | Trong suốt, trắng sữa, xanh dương, nâu trà, xám khói | 200.000 – 1.000.000 đồng/m² |
Giá tấm Poly đặc ruột dạng phẳng
Giá tấm Poly đặc ruột dao động khoảng 200.000 – 1.000.000 đồng/m², áp dụng cho độ dày từ 2 – 10 mm. Sản phẩm phù hợp làm mái hiên, giếng trời, mái vòm, vách ngăn và các công trình cần khả năng chịu lực tốt.
Giá tấm Poly dạng sóng
Giá tấm Poly dạng sóng khoảng 200.000 – 400.000 đồng/m², tùy độ dày từ 0,8 – 2 mm và biên dạng sóng. Sản phẩm thường được dùng làm mái lấy sáng xen kẽ với tôn tại nhà xưởng, kho hàng và công trình dân dụng.
Giá tấm Poly đặc ruột dạng phẳng sần
Tấm Poly đặc ruột dạng sần có giá tham khảo từ 200.000 – 1.000.000 đồng/m², độ dày 2–10 mm. Bề mặt sần giúp khuếch tán ánh sáng, giảm chói và tăng tính riêng tư cho không gian.
Giá tấm Poly theo yêu cầu
Giá thực tế có thể thay đổi theo màu sắc, độ dày, quy cách và số lượng đặt hàng.
Lưu ý về bảng giá
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo tại tháng 08/2026;
- Giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển, phụ kiện và chi phí thi công;
- Mức giá thực tế phụ thuộc vào thị trường nhựa hiện tại, độ dày, kích thước, màu sắc và số lượng;
- Đơn hàng dự án, nhà máy hoặc đại lý có chính sách chiết khấu riêng;
- Nhiệt Phát Lộc nhận tấm Poly cắt theo yêu cầu và sản xuất theo quy cách công trình;
- Khách hàng cần cung cấp kích thước, độ dày và địa điểm giao hàng để nhận báo giá chính xác.
⇒ Tham khảo thông tin chi tiết về sản phẩm tại: Tấm nhựa lấy sáng Polycarbonate – Newlight
Nên chọn tấm nhựa Poly độ dày bao nhiêu?
Độ dày tấm nhựa Poly cần phù hợp với từng công trình để bảo đảm độ bền, khả năng lấy sáng và an toàn sử dụng.
Mái hiên, ban công và sân thượng

Nên chọn tấm dày 4 – 8 mm. Khu vực nhiều mưa, gió lớn có thể dùng tấm dày hơn để tăng độ an toàn.
Giếng trời và mái vòm
Độ dày 6 – 10 mm phù hợp nhờ khả năng lấy sáng, chịu lực và uốn cong tốt, đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ của mái vòm.
Nhà xưởng và kho công nghiệp

Nên sử dụng tấm dày 8 – 10 mm để tăng khả năng chịu lực. Tấm có lớp chống UV giúp hạn chế tác động của ánh nắng lên không gian và hàng hóa bên trong.
Nhà kính và khu nông nghiệp
Tấm dày 6 – 8 mm giúp điều hòa ánh sáng, duy trì môi trường trồng trọt và hạn chế ảnh hưởng của mưa, gió, thời tiết.
Vì sao nên mua tấm nhựa Poly tại Phát Lộc?

Nhiệt Phát Lộc cung cấp đa dạng tấm Poly, nhiều quy cách và hỗ trợ gia công theo yêu cầu, phù hợp cho nhiều loại công trình.
Đa dạng tấm đặc ruột, rỗng ruột và dạng sóng
Nhiệt Phát Lộc cung cấp tấm Poly đặc ruột, rỗng ruột và dạng sóng, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Nhiều lựa chọn độ dày và màu sắc
Khách hàng có thể lựa chọn độ dày, màu sắc và thông số phù hợp với thiết kế công trình.
Cắt hoặc sản xuất theo quy cách công trình
Nhiệt Phát Lộc nhận tấm Poly cắt theo yêu cầu hoặc sản xuất theo kích thước riêng, giúp thuận tiện thi công và hạn chế hao hụt.
Báo giá theo số lượng và bản vẽ
Giá tấm nhựa Poly được báo theo số lượng, quy cách và bản vẽ cụ thể, giúp khách hàng dự toán chi phí chính xác hơn.
Hỗ trợ giao hàng toàn quốc
Nhiệt Phát Lộc hỗ trợ giao hàng toàn quốc, bảo đảm sản phẩm được vận chuyển nhanh chóng và an toàn.
Câu hỏi thường gặp về giá tấm nhựa Poly

Dưới đây là những câu hỏi phổ biến khi khách hàng tìm hiểu giá tấm nhựa Poly.
Giá tấm nhựa Poly bao nhiêu một mét vuông?
Giá tham khảo khoảng 150.000 – 250.000 đồng/m², tùy loại, độ dày và quy cách. Khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác theo từng thời điểm.
Tấm Poly đặc ruột hay rỗng ruột có giá cao hơn?
Giá tấm Poly đặc ruột thường cao hơn do độ bền và khả năng chịu lực tốt. Giá tấm Poly rỗng ruột thấp hơn, phù hợp với nhu cầu tiết kiệm chi phí.
Giá tấm Poly đã bao gồm phụ kiện chưa?
Thông thường, giá tấm Poly lấy sáng chưa gồm keo, khung đỡ và các phụ kiện lắp đặt. Khách hàng nên kiểm tra rõ trong báo giá.
Mua tấm Poly số lượng lớn có được chiết khấu không?
Có. Đơn hàng lớn thường được hưởng chiết khấu tùy số lượng và loại sản phẩm.
Làm thế nào để tính số lượng tấm Poly cần mua?
Lấy tổng diện tích cần lắp đặt chia cho diện tích một tấm. Nên tính thêm phần hao hụt để dự phòng hư hỏng khi thi công.
⇒ Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Nhà Máy Sản Xuất Tấm Nhựa Lấy Sáng Polycarbonate Phát Lộc – Đa Dạng Mẫu Mã, Giá Gốc Tại Xưởng, Giao Hàng Tận Nơi
Kết luận
Trên đây là thông tin cập nhật về giá tấm nhựa Poly và các yếu tố ảnh hưởng đến giá. Khách hàng nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình và ngân sách. Nhiệt Phát Lộc cung cấp tấm Poly chất lượng, đa dạng quy cách và hỗ trợ tư vấn tận tình.
Nếu như khách hàng còn băn khoăn về giá cả, thông tin chi tiết về sản phẩm, có nhu cầu tư vấn dự án và công trình, địa chỉ mua hàng uy tín,…hãy liên hệ ngay với Công Ty TNHH Vật Liệu Nhiệt Phát Lộc thông qua Hotline 0936.138.198 hoặc đăng ký thông tin ở Form TẠI ĐÂY, đội ngũ nhân sự đến từ Phát Lộc sẽ hỗ trợ các bạn trong thời gian sớm nhất!























